Tiếng anh giao tiếp online
Postpone to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng hiệu quả trong Tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
- 1. Postpone nghĩa là gì?
- 2. Postpone đi với gì? Postpone to V hay Ving?
- 3. Một số loại từ khác kết hợp với Postpone
- 3.1. Postpone + N: hoãn lại một sự kiện, kế hoạch
- 3.2. Postpone + something + to + time: dời đến mốc X
- 3.3. Postpone + something + until/till + time: dời cho đến mốc thời gian X
- 3.4. Postpone + something + for + duration: dời trong một khoảng thời gian
- 3.5. Một số động từ thường đi trước Postpone
- 3.6. Một số trạng từ nhấn mạnh phổ biến của Postpone
- 4. Một số từ đồng nghĩa với “Postpone”
- 5. Phân biệt Postpone, Delay, Cancel, Suspend
- 6. Bài tập vận dụng cấu trúc Postpone
Có thể bạn không biết thì cùng trong chủ đề kết hợp với To V hay Ving, Post[one cũng là một trong những động từ khiến nhiều bạn học thắc mắc. Bởi lẽ Postpone có thể là từ mới đối với một vài bạn nên nếu rơi vào trong trường hợp chứa từ Postpone sẽ hơi khó khăn một chút. Hiểu được những tâm tư đó, ở bài viết này hãy cùng Langmaster tìm hiểu Postpone to v hay ving nhé!
1. Postpone nghĩa là gì?
Postpone là một động từ mang nghĩa là trì hoãn lại một hành động hay sự kiện, kế hoạch và công việc nào đó dự kiến xảy ra vào thời điểm đã định. Nếu như trong cuộc sống bạn thường xuyên đối mặt với việc thay đổi kế hoạch hoặc trì hoãn lại một kế hoạch, cuộc họp, sự kiện nào đó. Trong tình huống này đối với tiếng Anh sẽ được miêu tả bằng từ Postpone.
Ví dụ: I have to postpone the greeting until next month due to busy work. (Tôi phải trì hoãn buổi họp mặt đến tháng sau vì công việc bận rộng.)
2. Postpone đi với gì? Postpone to V hay Ving?
Sau postpone (trì hoãn) luôn đi kèm với V-ing (danh động từ) không dùng to-V.
Cấu trúc:
S + postpone + Ving
Dùng để diễn tả việc hoãn lại một hành động. Cáu trúc này tương tự như các động từ khác mang nghĩa trì hoãn như: delay, defer, put off,...

3. Một số loại từ khác kết hợp với Postpone
Ngoài To V và Ving thì Postpone trong một số trường hợp có thể kết hợp với nhiều từ loại khác nhau trong câu. Ở mỗi trường hợp khác nhau thì sự kết hợp cùng với Postpone sẽ cho ra sắc thái câu khác nhau:
3.1. Postpone + N: hoãn lại một sự kiện, kế hoạch
Khi postpone đi với danh từ hoặc cụm danh từ, cấu trúc này được dùng để diễn tả việc hoãn lại một sự kiện, hoạt động hoặc kế hoạch cụ thể. Đây là cách dùng khá phổ biến trong các ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, cuộc họp hoặc các sự kiện quan trọng.
Cấu trúc:
Postpone + Noun / Noun Phrase
Ví dụ:
-
The company decided to postpone the meeting until next week.
→ Công ty đã quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau. -
They postponed the conference because of bad weather.
→ Họ đã hoãn hội nghị vì thời tiết xấu. -
We had to postpone our trip due to unexpected problems.
→ Chúng tôi phải hoãn chuyến đi vì những vấn đề bất ngờ.
Lưu ý:
Danh từ đi sau postpone thường là những hoạt động hoặc sự kiện có thể thay đổi thời gian như meeting, event, trip, plan, conference, exam, appointment,....
>> Xem thêm: 200+ Từ vựng tiếng Anh công sở thông dụng nhất cho người đi làm
3.2. Postpone + something + to + time: dời đến mốc X
Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nói rằng một sự kiện hoặc kế hoạch được dời sang một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cấu trúc:
Postpone + something + to + time
Ví dụ:
-
The meeting was postponed to next Monday.
→ Cuộc họp đã được dời sang thứ Hai tuần sau. -
They decided to postpone the conference to June.
→ Họ quyết định hoãn hội nghị sang tháng Sáu.
3.3. Postpone + something + until/till + time: dời cho đến mốc thời gian X
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc hoãn một hoạt động cho đến khi một thời điểm hoặc điều kiện cụ thể xảy ra.
Cấu trúc:
Postpone + something + until/till + time
Ví dụ:
-
The match was postponed until the weather improved.
→ Trận đấu đã được hoãn cho đến khi thời tiết tốt hơn. -
They postponed the decision until next week.
→ Họ đã hoãn việc đưa ra quyết định cho đến tuần sau.
>> Xem thêm: Cách trả lời “What is your name?” chuẩn người bản xứ
3.4. Postpone + something + for + duration: dời trong một khoảng thời gian
Cấu trúc này được dùng khi muốn nói rằng một sự kiện được hoãn lại trong một khoảng thời gian nhất định trước khi diễn ra.
Cấu trúc:
Postpone + something + for + duration
Ví dụ:
-
The event was postponed for two weeks.
→ Sự kiện đã được hoãn lại trong hai tuần. -
They postponed the trip for a few days.
→ Họ đã hoãn chuyến đi trong vài ngày.

3.5. Một số động từ thường đi trước Postpone
Trong nhiều ngữ cảnh, postpone thường đi sau các động từ chỉ quyết định, đề xuất hoặc bắt buộc phải dời lịch. Những động từ này giúp câu thể hiện rõ lý do hoặc chủ thể đưa ra quyết định hoãn kế hoạch.
Cấu trúc thường gặp:
Verb + postpone + something
Ví dụ:
-
They decided to postpone the meeting due to the bad weather.
→ Họ quyết định hoãn cuộc họp do thời tiết xấu. -
The company had to postpone the product launch.
→ Công ty buộc phải hoãn việc ra mắt sản phẩm. -
The manager suggested postponing the discussion until tomorrow.
→ Người quản lý đề xuất hoãn cuộc thảo luận đến ngày mai.
Một số động từ phổ biến: decide to, have to, need to, plan to, suggest, agree to, choose to, be forced to, be required to.
>> Xem thêm: 30 ngày học tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu
3.6. Một số trạng từ nhấn mạnh phổ biến của Postpone
Trạng từ thường được dùng với postpone để nhấn mạnh mức độ, tần suất hoặc thời điểm của việc hoãn lại. Điều này giúp câu rõ nghĩa hơn trong các tình huống giao tiếp hoặc văn bản học thuật.
Cấu trúc:
Adverb + postpone + something
hoặc
Postpone + something + adverbially (in passive form)
Ví dụ:
-
The meeting was temporarily postponed due to technical issues.
→ Cuộc họp tạm thời bị hoãn do sự cố kỹ thuật. -
The project was unexpectedly postponed at the last minute.
→ Dự án bất ngờ bị hoãn vào phút cuối. -
The event was officially postponed by the organizers.
→ Sự kiện đã chính thức bị hoãn bởi ban tổ chức.
Một số trạng từ thường dùng: temporarily, officially, unexpectedly, indefinitely, immediately, further.
>> Xem thêm: TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH: PHÂN LOẠI, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP CHI TIẾT
4. Một số từ đồng nghĩa với “Postpone”
Trong một số trường hợp nếu sử dụng Postpone quá nhàm chán, bạn có thể sử dụng từ đồng nghĩa thay thế dưới đây:
- Delay /dɪˈleɪ/: Trì hoãn
Ví dụ: I had to delay the greeting due to heavy rain. (Tôi phải trì hoãn lại buổi gặp mặt vì cơn mưa lớn)
- Reschedule /ˌriːˈʃedjuːl/: Đổi lịch
Ví dụ: We rescheduled the meeting for next week. (Chúng tôi đã đổi lịch họp sang tuần sau)
- Put off: Hoãn lại
Ví dụ: The film was put off until SM’s notice. (Phim đã bị hoãn lại cho đến khi có thông báo của SM)
- Defer /dɪˈfɜː(r)/: Trì hoãn
Ví dụ: The trip was deferred until the next month. (Chuyến đi bị trì hoãn cho đến tháng sau)
- Adjourn /əˈdʒɜːn/: Hoãn lại
Ví dụ: The boss adjourned the meeting until the following day. (Sếp đã hoãn lại lịch họp cho đến ngày sau đó)
- Suspend /əˈdʒɜːn/: Đình chỉ
Ví dụ: The campaign has been temporarily suspended. (Chiến dịch tạm thời bị đình chỉ)
- Hold off: Hoãn lại
Ví dụ: Let’s hold off on event until It stops rain. (Hãy dừng lại sự kiện cho tới khi trời hết mưa)
- Push back: Lùi lại thời gian sau
Ví dụ:The release date of the film has been pushed back. (Thời gian ra mắt bộ phim đã bị lùi lại)
- Put on hold: Đang chờ
Ví dụ: The campaign has been put on hold indefinitely. (Chiến dịch đang chờ vô thời hạn)
- Procrastinate /prəˈkræstɪneɪt/: Trì hoãn
Ví dụ: Don't procrastinating and start studying hard. (Đừng trì hoãn và bắt đầu học hành chăm chỉ vào)
>> Xem thêm: TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TIẾNG ANH (SYNONYM) LÀ GÌ? TRỌN BỘ KIẾN THỨC CẦN NẮM VỮNG
5. Phân biệt Postpone, Delay, Cancel, Suspend
Các động từ postpone, delay, cancel và suspend đều liên quan đến việc thay đổi kế hoạch hoặc tiến trình của một sự kiện. Tuy nhiên, mỗi từ mang sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong từng ngữ cảnh.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Cấu trúc thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Postpone | Hoãn sang thời điểm khác nhưng sự kiện vẫn diễn ra | Postpone + N / V-ing | The manager postponed the meeting until next week. (Quản lý đã hoãn cuộc họp đến tuần sau.) |
| Delay | Làm chậm hoặc trì hoãn so với kế hoạch ban đầu | Delay + N / V-ing | Bad weather delayed the flight for two hours. (Thời tiết xấu khiến chuyến bay bị trì hoãn hai giờ.) |
| Cancel | Hủy bỏ hoàn toàn, sự kiện không diễn ra nữa | Cancel + N | They canceled the event because of the storm. (Họ đã hủy sự kiện vì cơn bão.) |
| Suspend | Tạm dừng trong một thời gian, có thể tiếp tục sau | Suspend + N | The school suspended classes for a week. (Trường học tạm dừng các lớp học trong một tuần.) |

6. Bài tập vận dụng cấu trúc Postpone
Bài tập 1: Chia Postpone vào chỗ trống từ hợp lý nhất
1. I have decided to ____________ the greeting until next month.
2. The event was ____________ due to storm.
3. We have been ____________ the presentation for several months now.
4. He suggested ____________ the trip until I have more information.
5. The office announced that they will ____________ the product launch to a further notice.
6. She is considering ____________ her trip until the campaign is finished.
7. The team decided to ____________ the analyst until they have more data.
8. The organizers are ____________ the event due to unpredicted circumstances.
9. The government has voted to ____________ the vote until the next meeting.
10. We are currently ____________ the renovation of the building.
Đáp án:
1. Postpone
2. Postponed
3. Postponing
4. Postponing
5. Postpone
6. Postponing
7. Postpone
8. Postponing
9. Postpone
10. Postponing
Bài tập 2: Lựa chọn đáp án đúng nhất
1. I _____ the contest because of bad weather. It’ll be on Sunday.
A. Postponed
B. Continued
C. Decided
D. Met
2. I can’t _______ my launch time anymore. I’m hungry.
A. Have
B. Postpone
C. Eat
D. Cancel
3. His birthday was _______ so I can have more time to arrange everything.
A. Went on
B. Deferred
C. Advanced
D. Continued
4. At the moment I heard someone's voice, I ____doing household chore, ran out of my yard and looked for it.
A. Finished
B. Continued
C. Postponed
D. Maintained
5. Don’t worry anymore, that teacher said that your school ____taking Math exam. Keep doing revision.
A. Did
B. Carried out
C. Forwarded
D. Postponed
6. We had to ______ going out with our friends because her daughter was sick.
A. Cancel
B. Postpone
C. Look in
D. Take care of
7. All right. It is a pity that they will ________the meeting until 12th June.
A. Lead to
B. Look on
C. Postpone
D. Make up
8. I decided to______ the birthday party until my parents returned from Ha Noi.
A. Lead to
B. Take care of
C. Postpone
D. Look on
9. An important greeting was held to indicate we had _____a decision on whether to proceed with the deal.
A. Look on
B. Postponed
C. Make up
D. Continued
Đáp án:
1. A
2. B
3. B
4. C
5. D
6. A
7. C
8. C
9. B
Bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin về Postpone to v hay ving. Đây là kiến thức cần thiết cho các dạng bài cơ bản trong tiếng Anh, hy vọng bạn tìm thấy được nhiều thông tin hữu ích từ bài viết. Để biết được trình độ tiếng Anh của mình, hãy tham gia ngay bài test miễn phí tại đây. Đăng ký ngay khóa học cùng Langmaster để có thêm nhiều bài học bổ ích!
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn với từ vựng cơ bản, phản xạ chậm, nghĩ được nhưng khó nói ra, rất có thể bạn chưa học đúng phương pháp hoặc thiếu môi trường luyện tập phù hợp.
Thấu hiểu điều đó, Langmaster mang đến các khóa học tiếng Anh trực tuyến với định hướng học đúng trọng tâm, luyện tập thường xuyên, mức học phí hợp lý đi kèm chất lượng đào tạo cao. Lộ trình học được thiết kế giúp bạn xóa bỏ sự rụt rè, cải thiện phản xạ và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học tiếng Anh online của Langmaster?
-
Lớp học nhỏ dưới 10 học viên, tương tác cao, được nói nhiều và sửa lỗi liên tục ngay tại lớp, giúp bạn thấy tiến bộ rõ rệt từ những buổi đầu tiên.
-
Giáo viên trình độ IELTS 7.5+ hoặc TOEIC 900+, vững chuyên môn và sư phạm, tập trung gỡ đúng lỗi bạn hay mắc, không học lan man, không lãng phí thời gian.
-
Phương pháp giảng dạy độc quyền, áp dụng thành công cho 95% học viên, kết hợp kiểm tra trình độ miễn phí và lộ trình bài bản, giúp bạn học đúng trọng tâm và bứt tốc hiệu quả.
Hãy đăng ký khoá học online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Remain là động từ có nghĩa là "vẫn còn", "duy trì" hoặc "giữ nguyên trạng thái", dùng để diễn tả sự không thay đổi hoặc tiếp tục tồn tại của người, vật hoặc trạng thái
Cấu trúc nhờ vả là cấu trúc được dùng trong trường hợp người nói có việc không biết làm, yêu cầu người khác thực hiện một hành động. Cấu trúc nhờ vả have và get bị động.
Câu bị động không ngôi là dạng câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh mà chủ thể thực hiện hành động không được xác định. Cấu trúc: It + to be said that + S2 + V2 + O2
Require nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu. Be required to do something có nghĩa là được yêu cầu làm gì đó. Vậy Required đi với giới từ gì? Required to v hay ving?
Shall we có nghĩa là chúng ta hãy/nên/sẽ/...Shall we là cấu trúc dùng để đưa ra lời đề nghị, lời mời. Hoặc cấu trúc Shall we dùng để nói hoặc dự đoán về tương lai






